Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

(An) ingredient

B1 IELTS

Nghĩa

Thành phần n

Định nghĩa · A substance used in cooking or food preparation.

“Tomatoes are a key ingredient in many Italian dishes, like pasta and pizza.”Cà chua là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Ý, như mì ống và pizza.

“Garlic is a common ingredient in many dishes.”Tỏi là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn.

Đồng nghĩa componentelement
Cấu tạo'Ingredient' (thành phần)

Mẹo IELTS · Mô tả các thành phần trong món ăn bạn yêu thích.

Ghi chú · Thành phần ảnh hưởng đến hương vị món ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...