Kho từ › cambridge-listening › (An) ingredient

(An) ingredient

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Thành phần
UK · US
A substance used in cooking or food preparation.
Tomatoes are a key ingredient in many Italian dishes, like pasta and pizza.
→ Cà chua là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Ý, như mì ống và pizza.
Garlic is a common ingredient in many dishes.→ Tỏi là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn.
Cấu tạo
'Ingredient' (thành phần)
Đồng nghĩa
componentelement
Collocations
key ingredientmain ingredientnatural ingredient
🎯 IELTS: Mô tả các thành phần trong món ăn bạn yêu thích.
Thành phần ảnh hưởng đến hương vị món ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...