(An) ingredient
Nghĩa
Định nghĩa · A substance used in cooking or food preparation.
“Tomatoes are a key ingredient in many Italian dishes, like pasta and pizza.”Cà chua là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Ý, như mì ống và pizza.
“Garlic is a common ingredient in many dishes.”Tỏi là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn.
Mẹo IELTS · Mô tả các thành phần trong món ăn bạn yêu thích.
Ghi chú · Thành phần ảnh hưởng đến hương vị món ăn.