(A) co-operative environment
Nghĩa
Định nghĩa · An environment where people work together cooperatively.
“A co-operative environment in the classroom helps students learn from each other effectively.”Một môi trường hợp tác trong lớp học giúp học sinh học hỏi lẫn nhau hiệu quả.
“A co-operative environment boosts team productivity.”Môi trường hợp tác tăng cường năng suất làm việc của nhóm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về teamwork trong IELTS.
Ghi chú · Môi trường hợp tác rất quan trọng trong công việc.