Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

(A) co-operative environment

B1 IELTS

Nghĩa

Môi trường hợp tác n

Định nghĩa · An environment where people work together cooperatively.

“A co-operative environment in the classroom helps students learn from each other effectively.”Một môi trường hợp tác trong lớp học giúp học sinh học hỏi lẫn nhau hiệu quả.

“A co-operative environment boosts team productivity.”Môi trường hợp tác tăng cường năng suất làm việc của nhóm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về teamwork trong IELTS.

Ghi chú · Môi trường hợp tác rất quan trọng trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...