Kho từ › cambridge-listening › Resentful

Resentful ID 675449

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Bực bội
She felt resentful when her friend forgot her birthday after all the effort she made.
→ Cô ấy cảm thấy bực bội khi bạn mình quên sinh nhật của cô sau tất cả những nỗ lực cô đã làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...