Kho từ › science-research › Mutation

Mutation

C1 n 📁 science-research IELTS
sự đột biến
UK /mjuˈteɪʃn/ · US /mjuˈteɪʃn/
A change in the DNA of an organism.
Random mutations drive evolution.
→ Đột biến ngẫu nhiên thúc đẩy tiến hóa.
Mutation can lead to new traits in species.→ Sự đột biến có thể dẫn đến các đặc điểm mới trong loài.
Cấu tạo
'Mutation' có gốc từ Latin 'mutare' nghĩa là 'thay đổi'.
Đồng nghĩa
alterationtransformation
Collocations
genetic mutationspontaneous mutationmutation rate
🎯 IELTS: Thảo luận về đột biến trong các bài viết khoa học.
Có thể gây ra bệnh tật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...