Counter-Productive
Nghĩa
Định nghĩa · Having the opposite effect to what is intended.
“Implementing strict regulations without considering local contexts can be counter-productive to achieving desired health outcomes.”Thực hiện các quy định nghiêm ngặt mà không xem xét bối cảnh địa phương có thể phản tác dụng trong việc đạt được kết quả sức khỏe mong muốn.
“His actions were counter-productive to the team's goals.”Hành động của anh ấy phản tác dụng với mục tiêu của nhóm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để chỉ trích trong IELTS.
Ghi chú · Cần tránh hành động phản tác dụng.