Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Famine

/'fæmin/ B2 IELTS

Nghĩa

Mất Mùa n

Định nghĩa · A severe shortage of food affecting a population.

“Famine can result from a combination of natural disasters, economic instability, and poor governance, leading to severe food shortages.”Mất mùa có thể xảy ra do sự kết hợp của thiên tai, bất ổn kinh tế và quản lý kém, dẫn đến thiếu hụt lương thực nghiêm trọng.

“Famine can lead to widespread suffering and death.”Mất mùa có thể dẫn đến đau khổ và cái chết lan rộng.

Cấu tạo'Fam' (đói) + 'ine' (tình trạng)

Mẹo IELTS · Thảo luận về nguyên nhân và giải pháp cho mất mùa.

Ghi chú · Mất mùa cần sự hỗ trợ khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...