EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Famine
Famine
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Mất Mùa
UK /'fæmin/
·
US /'fæmin/
A severe shortage of food affecting a population.
Famine can result from a combination of natural disasters, economic instability, and poor governance, leading to severe food shortages.
→ Mất mùa có thể xảy ra do sự kết hợp của thiên tai, bất ổn kinh tế và quản lý kém, dẫn đến thiếu hụt lương thực nghiêm trọng.
Famine can lead to widespread suffering and death.
→ Mất mùa có thể dẫn đến đau khổ và cái chết lan rộng.
Cấu tạo
'Fam' (đói) + 'ine' (tình trạng)
Đồng nghĩa
food shortage
starvation
Collocations
severe famine
famine relief
famine crisis
🎯
IELTS:
Thảo luận về nguyên nhân và giải pháp cho mất mùa.
Mất mùa cần sự hỗ trợ khẩn cấp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
02. Psychology (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...