Kho từ › cambridge-reading › Famine

Famine

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Mất Mùa
UK /'fæmin/ · US /'fæmin/
A severe shortage of food affecting a population.
Famine can result from a combination of natural disasters, economic instability, and poor governance, leading to severe food shortages.
→ Mất mùa có thể xảy ra do sự kết hợp của thiên tai, bất ổn kinh tế và quản lý kém, dẫn đến thiếu hụt lương thực nghiêm trọng.
Famine can lead to widespread suffering and death.→ Mất mùa có thể dẫn đến đau khổ và cái chết lan rộng.
Cấu tạo
'Fam' (đói) + 'ine' (tình trạng)
Đồng nghĩa
food shortagestarvation
Collocations
severe faminefamine relieffamine crisis
🎯 IELTS: Thảo luận về nguyên nhân và giải pháp cho mất mùa.
Mất mùa cần sự hỗ trợ khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...