Kho từ › food › noodles

noodles ID 355730 /ˈnuːdəlz/

A1 n. 📁 food
Noodle soup is delicious.
→ Mì súp ngon.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...