Kho từ › cambridge-reading › Arousal

Arousal

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Khơi Dậy/ Đánh Thức
UK /ә'rauzl/ · US /ә'rauzl/
To stimulate or awaken feelings or emotions.
The study aimed to investigate the effects of emotional arousal on decision-making processes in high-stress situations.
→ Nghiên cứu nhằm điều tra tác động của việc khơi dậy cảm xúc đến quá trình ra quyết định trong các tình huống căng thẳng cao.
The speech aroused strong emotions in the audience.→ Bài phát biểu khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.
Cấu tạo
Từ 'arouse' (khơi dậy) + 'al' (thuộc về).
Đồng nghĩa
stimulateawaken
Collocations
arousal responsesexual arousalemotional arousal
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của cảm xúc trong bài viết.
Liên quan đến cảm xúc và tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...