Kho từ › cambridge-reading › Harsh Condition

Harsh Condition

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Điều Kiện Khắc Nghiệt
UK · US
Difficult or severe conditions to live in.
Survival in harsh conditions requires not only physical endurance but also psychological resilience and strategic planning.
→ Sự sống sót trong điều kiện khắc nghiệt không chỉ đòi hỏi sức bền thể chất mà còn cả sự kiên cường tâm lý và kế hoạch chiến lược.
Survivors faced harsh conditions after the storm.→ Những người sống sót phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt sau cơn bão.
Cấu tạo
Từ 'harsh' (khắc nghiệt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
severedifficult
Collocations
harsh conditionsharsh environmentharsh climate
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về điều kiện khắc nghiệt trong bài viết.
Thường dùng để mô tả thời tiết hoặc môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...