Kho từ › cambridge-reading › Theorist

Theorist

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Nhà Lý Thuyết Học
UK /'θiərist/ · US /'θiərist/
A person who develops theories about a subject.
The theorist proposed a new framework for understanding the complexities of human behavior in social contexts.
→ Nhà lý thuyết học đã đề xuất một khuôn khổ mới để hiểu những phức tạp của hành vi con người trong các bối cảnh xã hội.
The theorist proposed a new model of learning.→ Nhà lý thuyết học đề xuất một mô hình học tập mới.
Cấu tạo
Từ 'theory' (lý thuyết) + 'ist' (người theo).
Đồng nghĩa
theorizerphilosopher
Collocations
famous theoristtheorist of evolutionscientific theorist
🎯 IELTS: Nêu rõ lý thuyết trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong khoa học và triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...