Kho từ › cambridge-reading › Mass

Mass

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Khối Lượng
UK /mæs/ · US /mæs/
The amount of matter in an object, often measured in kilograms.
The mass of an object plays a crucial role in determining its gravitational attraction and motion in space.
→ Khối lượng của một vật thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lực hấp dẫn và chuyển động của nó trong không gian.
The mass of the Earth is very large.→ Khối lượng của Trái Đất rất lớn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'māns' (khối lượng).
Đồng nghĩa
weightbulk
Collocations
mass of an objectmass measurement
🎯 IELTS: Sử dụng 'mass' khi thảo luận về vật lý trong IELTS.
Khối lượng không giống với trọng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...