Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Mass

/mæs/ B2 IELTS

Nghĩa

Khối Lượng n

Định nghĩa · The amount of matter in an object, often measured in kilograms.

“The mass of an object plays a crucial role in determining its gravitational attraction and motion in space.”Khối lượng của một vật thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lực hấp dẫn và chuyển động của nó trong không gian.

“The mass of the Earth is very large.”Khối lượng của Trái Đất rất lớn.

Đồng nghĩa weightbulk
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'māns' (khối lượng).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'mass' khi thảo luận về vật lý trong IELTS.

Ghi chú · Khối lượng không giống với trọng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...