Horizontal
Nghĩa
Định nghĩa · Positioned or extending from side to side; flat.
“The horizontal distribution of species in the ecosystem is crucial for understanding ecological dynamics.”Sự phân bố nằm ngang của các loài trong hệ sinh thái là rất quan trọng để hiểu các động lực sinh thái.
“The horizontal line on the graph represents time.”Đường nằm ngang trên biểu đồ đại diện cho thời gian.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hình học trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong toán học và kỹ thuật.