Kho từ › cambridge-reading › Horizontal

Horizontal

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Nằm Ngang
UK /,hɔri'zɔntl/ · US /,hɔri'zɔntl/
Positioned or extending from side to side; flat.
The horizontal distribution of species in the ecosystem is crucial for understanding ecological dynamics.
→ Sự phân bố nằm ngang của các loài trong hệ sinh thái là rất quan trọng để hiểu các động lực sinh thái.
The horizontal line on the graph represents time.→ Đường nằm ngang trên biểu đồ đại diện cho thời gian.
Đồng nghĩa
flatlevel
Trái nghĩa
verticalupright
Collocations
horizontal axishorizontal linehorizontal plane
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hình học trong IELTS.
Thường dùng trong toán học và kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...