Kho từ › cambridge-reading › Bear

Bear

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Chống Chịu/ Chống Đỡ
UK /beə/ · US /beə/
To endure or support something difficult.
The structure must be designed to bear significant loads to ensure safety and stability during extreme conditions.
→ Cấu trúc phải được thiết kế để chống chịu các tải trọng lớn nhằm đảm bảo an toàn và ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt.
She had to bear the pain after the injury.→ Cô ấy phải chống chịu cơn đau sau chấn thương.
Đồng nghĩa
withstandendure
Collocations
bear the burdenbear witness
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức mạnh tinh thần.
Thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...