Kho từ › cambridge-reading › Sophistication

Sophistication

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sự Tinh Vi
UK /sə,fisti'keiʃn/ · US /sə,fisti'keiʃn/
The quality of being complex and advanced.
The sophistication of modern technology has transformed the way researchers collect and analyze data.
→ Sự tinh vi của công nghệ hiện đại đã biến đổi cách mà các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu.
The sophistication of the technology impressed everyone.→ Sự tinh vi của công nghệ đã gây ấn tượng với mọi người.
Cấu tạo
Từ 'sophistication' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
refinementelegance
Trái nghĩa
simplicitycrudeness
Collocations
sophistication leveltechnological sophisticationsophistication in design
🎯 IELTS: Sử dụng 'sophistication' khi nói về công nghệ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tinh vi trong công nghệ hoặc thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...