Kho từ › cambridge-reading › Unpredictable

Unpredictable

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Không Thể Dự Đoán Được
UK /'ʌnpri'diktəbl/ · US /'ʌnpri'diktəbl/
Not able to be predicted or foreseen.
The unpredictable nature of economic fluctuations poses challenges for policymakers attempting to stabilize markets.
→ Tính không thể dự đoán được của các biến động kinh tế đặt ra thách thức cho các nhà hoạch định chính sách cố gắng ổn định thị trường.
The weather can be unpredictable at times.→ Thời tiết có thể không thể dự đoán được vào những lúc.
Cấu tạo
Từ này kết hợp tiền tố 'un-' và 'predictable'.
Đồng nghĩa
uncertainerratic
Collocations
unpredictable behaviorunpredictable outcomesunpredictable weather
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về rủi ro trong IELTS.
Thường dùng để mô tả tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...