Kho từ › cambridge-reading › Distractible

Distractible

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Dễ Mất Tập Trung
UK · US
Easily distracted or unable to focus.
Individuals who are highly distractible may struggle to maintain focus during lengthy academic lectures or complex tasks.
→ Những cá nhân dễ mất tập trung có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý trong các bài giảng học thuật dài hoặc các nhiệm vụ phức tạp.
Children can be very distractible in class.→ Trẻ em có thể rất dễ mất tập trung trong lớp.
Cấu tạo
Kết hợp 'distract' và hậu tố '-ible'.
Đồng nghĩa
inattentiveunfocused
Collocations
distractible behaviordistractible mind
🎯 IELTS: Nói về sự mất tập trung trong các bài viết về giáo dục.
Liên quan đến khả năng tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...