Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Distractible

B2 IELTS

Nghĩa

Dễ Mất Tập Trung adj

Định nghĩa · Easily distracted or unable to focus.

“Individuals who are highly distractible may struggle to maintain focus during lengthy academic lectures or complex tasks.”Những cá nhân dễ mất tập trung có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý trong các bài giảng học thuật dài hoặc các nhiệm vụ phức tạp.

“Children can be very distractible in class.”Trẻ em có thể rất dễ mất tập trung trong lớp.

Đồng nghĩa inattentiveunfocused
Cấu tạoKết hợp 'distract' và hậu tố '-ible'.

Mẹo IELTS · Nói về sự mất tập trung trong các bài viết về giáo dục.

Ghi chú · Liên quan đến khả năng tập trung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...