Natural Substance
Nghĩa
Định nghĩa · A natural material found in the environment.
“The study of natural substances often reveals their potential applications in medicine and environmental conservation.”Nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên thường tiết lộ những ứng dụng tiềm năng của chúng trong y học và bảo tồn môi trường.
“Water is a vital natural substance for all living things.”Nước là một hợp chất tự nhiên cần thiết cho mọi sinh vật.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'natural substance' khi nói về môi trường trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các hợp chất tự nhiên.