Kho từ › cambridge-reading › Natural Substance

Natural Substance

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Hợp Chất Tự Nhiên
UK · US
A natural material found in the environment.
The study of natural substances often reveals their potential applications in medicine and environmental conservation.
→ Nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên thường tiết lộ những ứng dụng tiềm năng của chúng trong y học và bảo tồn môi trường.
Water is a vital natural substance for all living things.→ Nước là một hợp chất tự nhiên cần thiết cho mọi sinh vật.
Cấu tạo
Cụm từ 'natural substance' kết hợp giữa 'natural' và 'substance'.
Đồng nghĩa
natural materialorganic compound
Collocations
natural substance foundnatural substance propertiesnatural substance classification
🎯 IELTS: Sử dụng 'natural substance' khi nói về môi trường trong bài viết.
Dùng để chỉ các hợp chất tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...