Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Hollow

/'hɔlou/ B2 IELTS

Nghĩa

Rỗng adj

Định nghĩa · Having an empty space inside.

“The hollow structure of certain materials can enhance their insulation properties, making them suitable for construction applications.”Cấu trúc rỗng của một số vật liệu có thể nâng cao tính năng cách nhiệt của chúng, khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng xây dựng.

“The hollow tree was home to many birds.”Cái cây rỗng là nơi ở của nhiều con chim.

Đồng nghĩa emptyvoid
Cấu tạoTừ 'hollow' (rỗng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả vật thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...