Kho từ › cambridge-reading › Hollow

Hollow ID 621136

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Rỗng
The hollow structure of certain materials can enhance their insulation properties, making them suitable for construction applications.
→ Cấu trúc rỗng của một số vật liệu có thể nâng cao tính năng cách nhiệt của chúng, khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng xây dựng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...