Kho từ › cambridge-reading › Coin A Term

Coin A Term

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Đưa Ra Một Thuật Ngữ
UK · US
To create a new term or phrase.
Researchers often coin a term to encapsulate new concepts or phenomena emerging in their fields of study.
→ Các nhà nghiên cứu thường đưa ra một thuật ngữ để tóm gọn các khái niệm hoặc hiện tượng mới xuất hiện trong lĩnh vực nghiên cứu của họ.
She coined a term to describe the phenomenon.→ Cô ấy đã đưa ra một thuật ngữ để mô tả hiện tượng.
Đồng nghĩa
invent a termcreate a phrase
Collocations
coin a phrasecoin a word
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về ngôn ngữ và văn hóa.
Thường dùng trong ngôn ngữ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...