Kho từ › cambridge-reading › Prototype

Prototype ID 933681

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sản Phẩm Mẫu/ Vật Mẫu
In the development of new technologies, a prototype serves as a crucial step in assessing functionality and design.
→ Trong quá trình phát triển công nghệ mới, một sản phẩm mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng và thiết kế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...