Kho từ › cambridge-reading › Prototype

Prototype

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sản Phẩm Mẫu/ Vật Mẫu
UK /prototype/ · US /prototype/
An early sample or model of a product.
In the development of new technologies, a prototype serves as a crucial step in assessing functionality and design.
→ Trong quá trình phát triển công nghệ mới, một sản phẩm mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng và thiết kế.
The prototype was tested before mass production.→ Sản phẩm mẫu đã được thử nghiệm trước khi sản xuất hàng loạt.
Đồng nghĩa
modelsample
Collocations
prototype designprototype testingworking prototype
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong phát triển sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...