Kho từ › cambridge-reading › The Cosmos

The Cosmos

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Vũ Trụ
UK · US
The universe or all space and time.
The study of the cosmos encompasses various disciplines, including physics, astronomy, and cosmology, to explore fundamental questions.
→ Nghiên cứu về vũ trụ bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, thiên văn học và vũ trụ học, nhằm khám phá các câu hỏi cơ bản.
Scientists study the cosmos to understand our existence.→ Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ để hiểu sự tồn tại của chúng ta.
Đồng nghĩa
universespace
Collocations
the vast cosmosexplore the cosmos
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện kiến thức về vũ trụ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...