| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'ju:nit/
|
n |
1: HEALTH
In the UNIT on health, students explore the relationship between lifestyle choices and chronic diseases.
Trong ĐƠN VỊ về sức khỏe, sinh viên khám phá mối quan hệ giữa lựa chọn lối sống và bệnh mãn tính.
Chi tiếtEach unit of the product costs ten dollars.Mỗi đơn vị của sản phẩm có giá mười đô la.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngunit of measurementunit priceunit cost
Thường dùng trong toán học và kinh doanh.
|
— |
|
/'debri:/
|
n |
Mảnh Vỡ Nhỏ
After the satellite malfunction, debris was scattered across the orbit, posing a risk to other operational spacecraft.
Sau khi vệ tinh gặp sự cố, mảnh vỡ nhỏ đã bị rải rác trên quỹ đạo, gây nguy hiểm cho các tàu vũ trụ đang hoạt động khác.
Chi tiếtThe street was covered in debris after the storm.Con đường bị phủ đầy mảnh vỡ sau cơn bão.
Đồng nghĩawreckagerubble
Cụm hay dùngscattered debrisclean up debrisdebris field
Thường dùng để chỉ mảnh vụn sau tai nạn.
|
— |
| n |
Vũ Trụ
The study of the cosmos encompasses various disciplines, including physics, astronomy, and cosmology, to explore fundamental questions.
Nghiên cứu về vũ trụ bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, thiên văn học và vũ trụ học, nhằm khám phá các câu hỏi cơ bản.
Chi tiếtScientists study the cosmos to understand our existence.Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ để hiểu sự tồn tại của chúng ta.
Đồng nghĩauniversespace
Cụm hay dùngthe vast cosmosexplore the cosmos
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
|
— | |
|
/'gæləksi/
|
n |
Ngân Hà
Our galaxy, the Milky Way, contains billions of stars and is just one of many galaxies in the universe.
Ngân hà của chúng ta, Ngân Hà, chứa hàng tỷ ngôi sao và chỉ là một trong nhiều ngân hà trong vũ trụ.
Chi tiếtThe Milky Way galaxy is our home.Ngân Hà là nhà của chúng ta.
Đồng nghĩastar systemcosmic structure
Cụm hay dùnggalaxy formationdistant galaxy
Thường được nhắc đến trong thiên văn học.
|
— |
|
/əs'trɔnəmə/
|
n |
Nhà thiên văn học
An astronomer studies celestial bodies and phenomena to enhance our understanding of the universe and its origins.
Một nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể và hiện tượng để nâng cao hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và nguồn gốc của nó.
Chi tiếtThe astronomer discovered a new planet.Nhà thiên văn học đã phát hiện ra một hành tinh mới.
Đồng nghĩastargazerastrophysicist
Cụm hay dùngprofessional astronomeramateur astronomer
Liên quan đến nghiên cứu vũ trụ.
|
— |
| v |
Phóng Tên Lửa
Countries often conduct tests to launch a missile as part of their defense strategies and military readiness assessments.
Các quốc gia thường tiến hành thử nghiệm để phóng tên lửa như một phần của các chiến lược phòng thủ và đánh giá khả năng quân sự.
Chi tiếtThe military plans to launch a missile next week.Quân đội dự định phóng tên lửa vào tuần tới.
Đồng nghĩafireshoot
Cụm hay dùnglaunch a rocketlaunch an attack
Thường liên quan đến quân sự.
|
— | |
|
/'mi:tjə/
|
n |
Thiên Thạch/ Sao Băng
A meteor can create a spectacular display in the night sky when it enters the Earth's atmosphere at high speed.
Một thiên thạch có thể tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục trên bầu trời đêm khi nó đi vào bầu khí quyển của Trái Đất với tốc độ cao.
Chi tiếtThe meteor lit up the night sky as it fell.Thiên thạch sáng rực lên bầu trời đêm khi nó rơi xuống.
Đồng nghĩashooting starmeteorite
Cụm hay dùngfalling meteorbright meteormeteor shower
Thiên thạch thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về vũ trụ.
|
— |
|
/'ɔ:bit/
|
n |
Quỹ Đạo
The satellite maintains a stable orbit around the Earth, allowing it to collect data for weather forecasting.
Vệ tinh duy trì một quỹ đạo ổn định xung quanh Trái Đất, cho phép nó thu thập dữ liệu cho việc dự báo thời tiết.
Chi tiếtThe moon's orbit around the Earth is elliptical.Quỹ đạo của mặt trăng quanh trái đất là hình elip.
Đồng nghĩatrajectorypath
Cụm hay dùngorbit aroundstable orbit
Dùng trong thiên văn học.
|
— |
| n |
Ngoài Không Gian
Exploration of outer space has led to significant advancements in technology and our understanding of the universe.
Khám phá ngoài không gian đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ và hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Chi tiếtAstronauts explore outer space for research.Các phi hành gia khám phá ngoài không gian để nghiên cứu.
Đồng nghĩacosmosuniverse
Cụm hay dùngouter space explorationtravel to outer spacelife in outer space
Dùng để chỉ không gian bên ngoài Trái Đất.
|
— | |
|
/,reidi'eiʃn/
|
n |
Bức Xạ
Exposure to high levels of radiation can lead to serious health issues, necessitating strict safety regulations in nuclear facilities.
Sự tiếp xúc với mức độ bức xạ cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đòi hỏi các quy định an toàn nghiêm ngặt trong các cơ sở hạt nhân.
Chi tiếtRadiation can be harmful in large doses.Bức xạ có thể gây hại trong liều lượng lớn.
Đồng nghĩaradiant energyradioactivity
Cụm hay dùngionizing radiationnon-ionizing radiationradiation exposure
Bức xạ cần được kiểm soát cẩn thận.
|
— |
|
/'sætəlait/
|
n |
Vệ Tinh
A satellite is essential for global communication, providing services such as television broadcasting and internet connectivity.
Một vệ tinh là rất cần thiết cho truyền thông toàn cầu, cung cấp các dịch vụ như phát sóng truyền hình và kết nối internet.
Chi tiếtThe satellite provides communication services.Vệ tinh cung cấp dịch vụ truyền thông.
Đồng nghĩaorbiterspacecraft
Cụm hay dùngcommunication satelliteweather satellite
Dùng để chỉ các thiết bị trong không gian.
|
— |
| n |
Tàu Không Gian
The spacecraft was designed to gather data about the outer planets and their atmospheres during its mission.
Tàu không gian được thiết kế để thu thập dữ liệu về các hành tinh ngoài và bầu khí quyển của chúng trong suốt nhiệm vụ.
Chi tiếtThe spacecraft successfully landed on Mars.Tàu không gian đã hạ cánh thành công trên sao Hỏa.
Đồng nghĩaspace vehiclespace shuttle
Cụm hay dùnglaunch a spacecraftspacecraft design
Dùng để chỉ các phương tiện không gian.
|
— | |
|
/'græviti/
|
n |
Trọng Lực
Gravity plays a crucial role in maintaining the orbits of celestial bodies within our solar system.
Trọng lực đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì quỹ đạo của các thiên thể trong hệ mặt trời của chúng ta.
Chi tiếtGravity keeps us grounded on the planet.Trọng lực giữ chúng ta ở lại trên hành tinh.
Đồng nghĩaweightattraction
Cụm hay dùnggravity forcegravity pull
Là một khái niệm vật lý cơ bản.
|
— |
|
/'lu:nə/
|
adj |
Thuộc Về Mặt Trăng
The lunar surface is characterized by its craters, which were formed by impacts from asteroids and comets.
Bề mặt mặt trăng được đặc trưng bởi các miệng hố, được hình thành do va chạm từ các tiểu hành tinh và sao chổi.
Chi tiếtThe lunar surface is covered in craters.Bề mặt của mặt trăng được bao phủ bởi các hố va chạm.
Đồng nghĩamoon-related
Cụm hay dùnglunar eclipselunar surfacelunar mission
Có nhiều hiện tượng thiên văn liên quan đến mặt trăng.
|
— |
|
/ti'restriəl/
|
adj |
Thuộc Về Trái Đất
Terrestrial ecosystems are vital for sustaining life on Earth, providing habitats for countless species.
Hệ sinh thái thuộc về Trái Đất rất quan trọng để duy trì sự sống trên Trái Đất, cung cấp môi trường sống cho vô số loài.
Chi tiếtTerrestrial animals live on land, not in water.Động vật trên cạn sống trên đất liền, không phải trong nước.
Đồng nghĩaearthlyland-based
Cụm hay dùngterrestrial lifeterrestrial environment
Dùng để phân biệt với động vật dưới nước.
|
— |
|
/'ʌnin'hæbitəbl/
|
adj |
Không Thể Sống Được
Certain planets in our solar system are deemed uninhabitable due to extreme temperatures and lack of water.
Một số hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta được coi là không thể sống được do nhiệt độ cực đoan và thiếu nước.
Chi tiếtThe planet is uninhabitable due to extreme conditions.Hành tinh này không thể sống được do điều kiện khắc nghiệt.
Đồng nghĩainhospitablebarren
Cụm hay dùnguninhabitable landuninhabitable conditionsuninhabitable planet
Dùng để mô tả nơi không thể sống.
|
— |
|
/'ʌn'mænd/
|
adj |
Không Có Người
The unmanned spacecraft successfully completed its mission, transmitting valuable data back to Earth for analysis.
Tàu không gian không có người đã hoàn thành nhiệm vụ của nó, truyền tải dữ liệu quý giá trở lại Trái Đất để phân tích.
Chi tiếtThe unmanned drone flew over the battlefield.Chiếc máy bay không người lái bay qua chiến trường.
Đồng nghĩaroboticautomated
Cụm hay dùngunmanned vehicleunmanned aircraft
Thường dùng trong công nghệ và quân sự.
|
— |
|
/əs'trɔnəmi/
|
n |
Thiên Văn Học
Astronomy is a field of science that explores celestial phenomena and the universe beyond our planet.
Thiên văn học là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng thiên thể và vũ trụ bên ngoài hành tinh của chúng ta.
Chi tiếtAstronomy helps us understand the universe.Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về vũ trụ.
Đồng nghĩastargazingcosmology
Cụm hay dùngastronomy researchastronomy class
Liên quan đến các hiện tượng vũ trụ.
|
— |
|
/ə'klaimətaiz/
|
v |
Thích Nghi
Astronauts must acclimatise to the conditions of space before embarking on long-duration missions beyond Earth.
Các phi hành gia phải thích nghi với các điều kiện của không gian trước khi bắt đầu các nhiệm vụ kéo dài bên ngoài Trái Đất.
Chi tiếtIt takes time to acclimatise to a new climate.Cần thời gian để thích nghi với khí hậu mới.
Đồng nghĩaadaptadjust
Cụm hay dùngacclimatise to climateacclimatise to change
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển.
|
— |
|
/wein/
|
v |
Khuyết Dần
As the moon begins to wane, its visible surface area gradually decreases until the next new moon.
Khi mặt trăng bắt đầu khuyết dần, diện tích bề mặt có thể nhìn thấy của nó giảm dần cho đến khi trăng mới xuất hiện.
Chi tiếtThe moon will wane after the full moon.Mặt trăng sẽ khuyết dần sau trăng tròn.
Đồng nghĩadiminishdecline
Cụm hay dùngwane in popularitywane over timelight wanes
Khuyết dần thường dùng để chỉ mặt trăng.
|
— |
|
/wæks/
|
v |
Tròn Dần
During the waxing phase, the moon's illumination increases, leading to a full moon in the lunar cycle.
Trong giai đoạn tròn dần, độ sáng của mặt trăng tăng lên, dẫn đến một mặt trăng tròn đầy trong chu kỳ mặt trăng.
Chi tiếtThe moon waxes until it becomes full.Mặt trăng tròn dần cho đến khi trở nên tròn đầy.
Đồng nghĩagrowincrease
Cụm hay dùngwax and wanewax poetic
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học.
|
— |
|
/i'klips/
|
v |
Che Khuất
An eclipse occurs when one celestial body moves into the shadow of another, significantly affecting astronomical observations.
Một hiện tượng che khuất xảy ra khi một thiên thể di chuyển vào bóng của một thiên thể khác, ảnh hưởng đáng kể đến các quan sát thiên văn.
Chi tiếtThe moon will eclipse the sun during the event.Mặt trăng sẽ che khuất mặt trời trong sự kiện này.
Đồng nghĩashadeobscure
Cụm hay dùngsolar eclipselunar eclipseeclipse of the sun
Thường dùng trong thiên văn học.
|
— |
|
/'teliskoup/
|
n |
Kính Thiên Văn
The invention of the telescope revolutionized astronomy, allowing scientists to observe distant stars and galaxies more clearly.
Sự phát minh của kính thiên văn đã cách mạng hóa ngành thiên văn học, cho phép các nhà khoa học quan sát các ngôi sao và thiên hà xa hơn một cách rõ ràng hơn.
Chi tiếtAstronomers use telescopes to study stars.Nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn để nghiên cứu các ngôi sao.
Đồng nghĩascopeviewer
Cụm hay dùngoptical telescopespace telescope
Dùng để quan sát các vật thể xa.
|
— |
| n |
Xuân Phân
The vernal equinox marks the beginning of spring in the Northern Hemisphere, when day and night are approximately equal in length.
Xuân phân đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân ở Bắc bán cầu, khi ngày và đêm có độ dài gần như bằng nhau.
Chi tiếtThe vernal equinox marks the start of spring.Xuân phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.
Đồng nghĩaspring equinox
Cụm hay dùngcelebrate vernal equinoxvernal equinox date
Thường được nhắc đến trong thiên văn học.
|
— | |
| n |
Trăng Lưỡi Liềm
The crescent moon is often used as a symbol in various cultures, representing new beginnings and the passage of time.
Trăng lưỡi liềm thường được sử dụng như một biểu tượng trong nhiều nền văn hóa, đại diện cho những khởi đầu mới và sự trôi chảy của thời gian.
Chi tiếtThe crescent moon shone brightly in the night sky.Trăng lưỡi liềm sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
Đồng nghĩanew moonhalf-moon
Cụm hay dùngcrescent moon phasecrescent moon shape
Dùng để mô tả hình dạng của mặt trăng.
|
— | |
|
/ˈtrænzɪt/
|
n |
sự quá cảnh, vận chuyển
Public transit reduces traffic congestion.
Giao thông công cộng giảm tắc nghẽn.
Chi tiếtThe transit of goods takes several days.Sự quá cảnh hàng hóa mất vài ngày.
Đồng nghĩatransportationmovement
Cụm hay dùngpublic transittransit systemtransit time
Thường dùng trong lĩnh vực vận tải.
|
— |
|
/,kɔnstə'leiʃn/
|
n |
Chòm Sao
A constellation is a group of stars that forms a recognizable pattern, often named after mythological figures or animals.
Một chòm sao là một nhóm các ngôi sao tạo thành một hình mẫu dễ nhận biết, thường được đặt tên theo các nhân vật hoặc động vật trong thần thoại.
Chi tiếtThe constellation Orion is visible in winter.Chòm sao Orion có thể nhìn thấy vào mùa đông.
Đồng nghĩastar pattern
Cụm hay dùngzodiac constellationfamous constellationconstellation map
Có nhiều chòm sao nổi tiếng trong thiên văn học.
|
— |
|
/'kreitə/
|
n |
Miệng (Núi Lửa)
The moon's surface is covered with numerous craters, which were formed by impacts from asteroids and comets over billions of years.
Bề mặt của mặt trăng được bao phủ bởi nhiều miệng núi lửa, được hình thành do tác động từ các tiểu hành tinh và sao chổi trong hàng tỷ năm.
Chi tiếtThe crater of the volcano was filled with water.Miệng núi lửa đã được lấp đầy bằng nước.
Đồng nghĩabowlpit
Cụm hay dùngvolcanic cratercrater lake
Dùng trong địa chất học.
|
— |
|
/'kɔmit/
|
n |
Sao Chổi
A comet is an icy body that releases gas or dust, forming a glowing coma and tail when it approaches the sun.
Một sao chổi là một khối băng phát ra khí hoặc bụi, tạo thành một đám mây sáng và đuôi khi nó tiến gần đến mặt trời.
Chi tiếtThe comet will be visible in the night sky.Sao chổi sẽ có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.
Đồng nghĩameteorasteroid
Cụm hay dùngcomet tailcomet orbitcomet sighting
Dùng để chỉ vật thể trong không gian.
|
— |
|
/i'nə:ʃjə/
|
n |
Quán Tính
Inertia is a property of matter that describes an object's resistance to changes in its state of motion or rest.
Quán tính là một thuộc tính của vật chất mô tả sự kháng cự của một vật đối với sự thay đổi trong trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của nó.
Chi tiếtInertia keeps the car moving until it stops.Quán tính giữ cho xe hơi di chuyển cho đến khi dừng lại.
Đồng nghĩaresistancemomentum
Cụm hay dùnginertia of motioninertia of rest
Dùng trong vật lý và khoa học.
|
— |
|
/'spektrəm/
|
n |
Quang Phổ
The spectrum of light emitted by stars provides crucial information about their composition, temperature, and distance from Earth.
Quang phổ của ánh sáng phát ra từ các ngôi sao cung cấp thông tin quan trọng về thành phần, nhiệt độ và khoảng cách của chúng từ Trái Đất.
Chi tiếtThe spectrum of light includes many colors.Quang phổ ánh sáng bao gồm nhiều màu sắc.
Đồng nghĩarangevariety
Cụm hay dùnglight spectrumcolor spectrum
Thường dùng trong khoa học và nghệ thuật.
|
— |
|
/.sju:pә'nәuvә/
|
n |
Siêu Tân Tinh
A supernova is a powerful explosion that occurs at the end of a star's life cycle, often resulting in the formation of a neutron star.
Một siêu tân tinh là một vụ nổ mạnh mẽ xảy ra vào cuối chu kỳ sống của một ngôi sao, thường dẫn đến sự hình thành của một sao neutron.
Chi tiếtThe supernova was visible from Earth.Siêu tân tinh có thể nhìn thấy từ Trái Đất.
Đồng nghĩastellar explosionnova
Cụm hay dùngsupernova explosionsupernova remnant
Liên quan đến thiên văn học.
|
— |
Đang tải...