Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

08. Space

ID 121136
32 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  32 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
1: HEALTH
In the UNIT on health, students explore the relationship between lifestyle choices and chronic diseases.
Trong ĐƠN VỊ về sức khỏe, sinh viên khám phá mối quan hệ giữa lựa chọn lối sống và bệnh mãn tính.
n
Mảnh Vỡ Nhỏ
After the satellite malfunction, debris was scattered across the orbit, posing a risk to other operational spacecraft.
Sau khi vệ tinh gặp sự cố, mảnh vỡ nhỏ đã bị rải rác trên quỹ đạo, gây nguy hiểm cho các tàu vũ trụ đang hoạt động khác.
n
Vũ Trụ
The study of the cosmos encompasses various disciplines, including physics, astronomy, and cosmology, to explore fundamental questions.
Nghiên cứu về vũ trụ bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, thiên văn học và vũ trụ học, nhằm khám phá các câu hỏi cơ bản.
n
Ngân Hà
Our galaxy, the Milky Way, contains billions of stars and is just one of many galaxies in the universe.
Ngân hà của chúng ta, Ngân Hà, chứa hàng tỷ ngôi sao và chỉ là một trong nhiều ngân hà trong vũ trụ.
n
Nhà thiên văn học
An astronomer studies celestial bodies and phenomena to enhance our understanding of the universe and its origins.
Một nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể và hiện tượng để nâng cao hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và nguồn gốc của nó.
v
Phóng Tên Lửa
Countries often conduct tests to launch a missile as part of their defense strategies and military readiness assessments.
Các quốc gia thường tiến hành thử nghiệm để phóng tên lửa như một phần của các chiến lược phòng thủ và đánh giá khả năng quân sự.
n
Thiên Thạch/ Sao Băng
A meteor can create a spectacular display in the night sky when it enters the Earth's atmosphere at high speed.
Một thiên thạch có thể tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục trên bầu trời đêm khi nó đi vào bầu khí quyển của Trái Đất với tốc độ cao.
n
Quỹ Đạo
The satellite maintains a stable orbit around the Earth, allowing it to collect data for weather forecasting.
Vệ tinh duy trì một quỹ đạo ổn định xung quanh Trái Đất, cho phép nó thu thập dữ liệu cho việc dự báo thời tiết.
n
Ngoài Không Gian
Exploration of outer space has led to significant advancements in technology and our understanding of the universe.
Khám phá ngoài không gian đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ và hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
n
Bức Xạ
Exposure to high levels of radiation can lead to serious health issues, necessitating strict safety regulations in nuclear facilities.
Sự tiếp xúc với mức độ bức xạ cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đòi hỏi các quy định an toàn nghiêm ngặt trong các cơ sở hạt nhân.
n
Vệ Tinh
A satellite is essential for global communication, providing services such as television broadcasting and internet connectivity.
Một vệ tinh là rất cần thiết cho truyền thông toàn cầu, cung cấp các dịch vụ như phát sóng truyền hình và kết nối internet.
n
Tàu Không Gian
The spacecraft was designed to gather data about the outer planets and their atmospheres during its mission.
Tàu không gian được thiết kế để thu thập dữ liệu về các hành tinh ngoài và bầu khí quyển của chúng trong suốt nhiệm vụ.
n
Trọng Lực
Gravity plays a crucial role in maintaining the orbits of celestial bodies within our solar system.
Trọng lực đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì quỹ đạo của các thiên thể trong hệ mặt trời của chúng ta.
adj
Thuộc Về Mặt Trăng
The lunar surface is characterized by its craters, which were formed by impacts from asteroids and comets.
Bề mặt mặt trăng được đặc trưng bởi các miệng hố, được hình thành do va chạm từ các tiểu hành tinh và sao chổi.
adj
Thuộc Về Trái Đất
Terrestrial ecosystems are vital for sustaining life on Earth, providing habitats for countless species.
Hệ sinh thái thuộc về Trái Đất rất quan trọng để duy trì sự sống trên Trái Đất, cung cấp môi trường sống cho vô số loài.
adj
Không Thể Sống Được
Certain planets in our solar system are deemed uninhabitable due to extreme temperatures and lack of water.
Một số hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta được coi là không thể sống được do nhiệt độ cực đoan và thiếu nước.
adj
Không Có Người
The unmanned spacecraft successfully completed its mission, transmitting valuable data back to Earth for analysis.
Tàu không gian không có người đã hoàn thành nhiệm vụ của nó, truyền tải dữ liệu quý giá trở lại Trái Đất để phân tích.
n
Thiên Văn Học
Astronomy is a field of science that explores celestial phenomena and the universe beyond our planet.
Thiên văn học là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng thiên thể và vũ trụ bên ngoài hành tinh của chúng ta.
v
Thích Nghi
Astronauts must acclimatise to the conditions of space before embarking on long-duration missions beyond Earth.
Các phi hành gia phải thích nghi với các điều kiện của không gian trước khi bắt đầu các nhiệm vụ kéo dài bên ngoài Trái Đất.
v
Khuyết Dần
As the moon begins to wane, its visible surface area gradually decreases until the next new moon.
Khi mặt trăng bắt đầu khuyết dần, diện tích bề mặt có thể nhìn thấy của nó giảm dần cho đến khi trăng mới xuất hiện.
v
Tròn Dần
During the waxing phase, the moon's illumination increases, leading to a full moon in the lunar cycle.
Trong giai đoạn tròn dần, độ sáng của mặt trăng tăng lên, dẫn đến một mặt trăng tròn đầy trong chu kỳ mặt trăng.
v
Che Khuất
An eclipse occurs when one celestial body moves into the shadow of another, significantly affecting astronomical observations.
Một hiện tượng che khuất xảy ra khi một thiên thể di chuyển vào bóng của một thiên thể khác, ảnh hưởng đáng kể đến các quan sát thiên văn.
n
Kính Thiên Văn
The invention of the telescope revolutionized astronomy, allowing scientists to observe distant stars and galaxies more clearly.
Sự phát minh của kính thiên văn đã cách mạng hóa ngành thiên văn học, cho phép các nhà khoa học quan sát các ngôi sao và thiên hà xa hơn một cách rõ ràng hơn.
n
Xuân Phân
The vernal equinox marks the beginning of spring in the Northern Hemisphere, when day and night are approximately equal in length.
Xuân phân đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân ở Bắc bán cầu, khi ngày và đêm có độ dài gần như bằng nhau.
n
Trăng Lưỡi Liềm
The crescent moon is often used as a symbol in various cultures, representing new beginnings and the passage of time.
Trăng lưỡi liềm thường được sử dụng như một biểu tượng trong nhiều nền văn hóa, đại diện cho những khởi đầu mới và sự trôi chảy của thời gian.
//ˈtræn.zɪt//
danh từ
vận chuyển
The goods are in transit to the store.
Hàng hóa đang được vận chuyển đến cửa hàng.
n
Chòm Sao
A constellation is a group of stars that forms a recognizable pattern, often named after mythological figures or animals.
Một chòm sao là một nhóm các ngôi sao tạo thành một hình mẫu dễ nhận biết, thường được đặt tên theo các nhân vật hoặc động vật trong thần thoại.
n
Miệng (Núi Lửa)
The moon's surface is covered with numerous craters, which were formed by impacts from asteroids and comets over billions of years.
Bề mặt của mặt trăng được bao phủ bởi nhiều miệng núi lửa, được hình thành do tác động từ các tiểu hành tinh và sao chổi trong hàng tỷ năm.
n
Sao Chổi
A comet is an icy body that releases gas or dust, forming a glowing coma and tail when it approaches the sun.
Một sao chổi là một khối băng phát ra khí hoặc bụi, tạo thành một đám mây sáng và đuôi khi nó tiến gần đến mặt trời.
n
Quán Tính
Inertia is a property of matter that describes an object's resistance to changes in its state of motion or rest.
Quán tính là một thuộc tính của vật chất mô tả sự kháng cự của một vật đối với sự thay đổi trong trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của nó.
n
Quang Phổ
The spectrum of light emitted by stars provides crucial information about their composition, temperature, and distance from Earth.
Quang phổ của ánh sáng phát ra từ các ngôi sao cung cấp thông tin quan trọng về thành phần, nhiệt độ và khoảng cách của chúng từ Trái Đất.
n
Siêu Tân Tinh
A supernova is a powerful explosion that occurs at the end of a star's life cycle, often resulting in the formation of a neutron star.
Một siêu tân tinh là một vụ nổ mạnh mẽ xảy ra vào cuối chu kỳ sống của một ngôi sao, thường dẫn đến sự hình thành của một sao neutron.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...