Kho từ › cambridge-reading › Launch A Missile

Launch A Missile

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Phóng Tên Lửa
UK · US
To fire or send a missile into the air.
Countries often conduct tests to launch a missile as part of their defense strategies and military readiness assessments.
→ Các quốc gia thường tiến hành thử nghiệm để phóng tên lửa như một phần của các chiến lược phòng thủ và đánh giá khả năng quân sự.
The military plans to launch a missile next week.→ Quân đội dự định phóng tên lửa vào tuần tới.
Đồng nghĩa
fireshoot
Collocations
launch a rocketlaunch an attack
🎯 IELTS: Nên mô tả bối cảnh sử dụng trong IELTS.
Thường liên quan đến quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...