Kho từ › cambridge-reading › Meteor

Meteor

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Thiên Thạch/ Sao Băng
UK /'mi:tjə/ · US /'mi:tjə/
A small rock or metal object that falls from space.
A meteor can create a spectacular display in the night sky when it enters the Earth's atmosphere at high speed.
→ Một thiên thạch có thể tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục trên bầu trời đêm khi nó đi vào bầu khí quyển của Trái Đất với tốc độ cao.
The meteor lit up the night sky as it fell.→ Thiên thạch sáng rực lên bầu trời đêm khi nó rơi xuống.
Đồng nghĩa
shooting starmeteorite
Collocations
falling meteorbright meteormeteor shower
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về thiên thạch trong Writing để minh họa.
Thiên thạch thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về vũ trụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...