Kho từ › cambridge-reading › Orbit

Orbit

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Quỹ Đạo
UK /'ɔ:bit/ · US /'ɔ:bit/
The path an object takes around another object in space.
The satellite maintains a stable orbit around the Earth, allowing it to collect data for weather forecasting.
→ Vệ tinh duy trì một quỹ đạo ổn định xung quanh Trái Đất, cho phép nó thu thập dữ liệu cho việc dự báo thời tiết.
The moon's orbit around the Earth is elliptical.→ Quỹ đạo của mặt trăng quanh trái đất là hình elip.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "orbita" (quỹ đạo).
Đồng nghĩa
trajectorypath
Collocations
orbit aroundstable orbit
🎯 IELTS: Nói về quỹ đạo khi thảo luận về không gian.
Dùng trong thiên văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...