Orbit
Nghĩa
Định nghĩa · The path an object takes around another object in space.
“The satellite maintains a stable orbit around the Earth, allowing it to collect data for weather forecasting.”Vệ tinh duy trì một quỹ đạo ổn định xung quanh Trái Đất, cho phép nó thu thập dữ liệu cho việc dự báo thời tiết.
“The moon's orbit around the Earth is elliptical.”Quỹ đạo của mặt trăng quanh trái đất là hình elip.
Mẹo IELTS · Nói về quỹ đạo khi thảo luận về không gian.
Ghi chú · Dùng trong thiên văn học.