Kho từ › cambridge-reading › Satellite

Satellite

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Vệ Tinh
UK /'sætəlait/ · US /'sætəlait/
An object that orbits a planet or moon.
A satellite is essential for global communication, providing services such as television broadcasting and internet connectivity.
→ Một vệ tinh là rất cần thiết cho truyền thông toàn cầu, cung cấp các dịch vụ như phát sóng truyền hình và kết nối internet.
The satellite provides communication services.→ Vệ tinh cung cấp dịch vụ truyền thông.
Đồng nghĩa
orbiterspacecraft
Collocations
communication satelliteweather satellite
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ không gian trong IELTS.
Dùng để chỉ các thiết bị trong không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...