Kho từ › cambridge-reading › Spacecraft, Spaceship

Spacecraft, Spaceship

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tàu Không Gian
UK · US
A vehicle designed for travel in space.
The spacecraft was designed to gather data about the outer planets and their atmospheres during its mission.
→ Tàu không gian được thiết kế để thu thập dữ liệu về các hành tinh ngoài và bầu khí quyển của chúng trong suốt nhiệm vụ.
The spacecraft successfully landed on Mars.→ Tàu không gian đã hạ cánh thành công trên sao Hỏa.
Đồng nghĩa
space vehiclespace shuttle
Collocations
launch a spacecraftspacecraft design
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về công nghệ.
Dùng để chỉ các phương tiện không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...