Kho từ › cambridge-reading › Uninhabitable

Uninhabitable

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Không Thể Sống Được
UK /'ʌnin'hæbitəbl/ · US /'ʌnin'hæbitəbl/
Not able to support human life.
Certain planets in our solar system are deemed uninhabitable due to extreme temperatures and lack of water.
→ Một số hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta được coi là không thể sống được do nhiệt độ cực đoan và thiếu nước.
The planet is uninhabitable due to extreme conditions.→ Hành tinh này không thể sống được do điều kiện khắc nghiệt.
Đồng nghĩa
inhospitablebarren
Trái nghĩa
habitablelivable
Collocations
uninhabitable landuninhabitable conditionsuninhabitable planet
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường sống trong IELTS.
Dùng để mô tả nơi không thể sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...