Kho từ › cambridge-reading › Acclimatise

Acclimatise

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Thích Nghi
UK /ə'klaimətaiz/ · US /ə'klaimətaiz/
To adjust to a new environment or situation.
Astronauts must acclimatise to the conditions of space before embarking on long-duration missions beyond Earth.
→ Các phi hành gia phải thích nghi với các điều kiện của không gian trước khi bắt đầu các nhiệm vụ kéo dài bên ngoài Trái Đất.
It takes time to acclimatise to a new climate.→ Cần thời gian để thích nghi với khí hậu mới.
Đồng nghĩa
adaptadjust
Collocations
acclimatise to climateacclimatise to change
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả trải nghiệm cá nhân trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...