Kho từ › cambridge-reading › Wane

Wane

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Khuyết Dần
UK /wein/ · US /wein/
To decrease in size or strength.
As the moon begins to wane, its visible surface area gradually decreases until the next new moon.
→ Khi mặt trăng bắt đầu khuyết dần, diện tích bề mặt có thể nhìn thấy của nó giảm dần cho đến khi trăng mới xuất hiện.
The moon will wane after the full moon.→ Mặt trăng sẽ khuyết dần sau trăng tròn.
Đồng nghĩa
diminishdecline
Collocations
wane in popularitywane over timelight wanes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự thay đổi trong Writing.
Khuyết dần thường dùng để chỉ mặt trăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...