Kho từ › cambridge-reading › Eclipse

Eclipse

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Che Khuất
UK /i'klips/ · US /i'klips/
To block or hide something from view.
An eclipse occurs when one celestial body moves into the shadow of another, significantly affecting astronomical observations.
→ Một hiện tượng che khuất xảy ra khi một thiên thể di chuyển vào bóng của một thiên thể khác, ảnh hưởng đáng kể đến các quan sát thiên văn.
The moon will eclipse the sun during the event.→ Mặt trăng sẽ che khuất mặt trời trong sự kiện này.
Đồng nghĩa
shadeobscure
Collocations
solar eclipselunar eclipseeclipse of the sun
🎯 IELTS: Nói về hiện tượng thiên văn này có thể thu hút sự chú ý.
Thường dùng trong thiên văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...