Kho từ › cambridge-reading › Telescope

Telescope

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Kính Thiên Văn
UK /'teliskoup/ · US /'teliskoup/
A tool to see distant objects in space.
The invention of the telescope revolutionized astronomy, allowing scientists to observe distant stars and galaxies more clearly.
→ Sự phát minh của kính thiên văn đã cách mạng hóa ngành thiên văn học, cho phép các nhà khoa học quan sát các ngôi sao và thiên hà xa hơn một cách rõ ràng hơn.
Astronomers use telescopes to study stars.→ Nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn để nghiên cứu các ngôi sao.
Đồng nghĩa
scopeviewer
Collocations
optical telescopespace telescope
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu thiên văn trong IELTS.
Dùng để quan sát các vật thể xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...