Kho từ › cambridge-reading › Crater

Crater

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Miệng (Núi Lửa)
UK /'kreitə/ · US /'kreitə/
A bowl-shaped depression formed by a volcanic eruption.
The moon's surface is covered with numerous craters, which were formed by impacts from asteroids and comets over billions of years.
→ Bề mặt của mặt trăng được bao phủ bởi nhiều miệng núi lửa, được hình thành do tác động từ các tiểu hành tinh và sao chổi trong hàng tỷ năm.
The crater of the volcano was filled with water.→ Miệng núi lửa đã được lấp đầy bằng nước.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "crater" (bát).
Đồng nghĩa
bowlpit
Collocations
volcanic cratercrater lake
🎯 IELTS: Mô tả miệng núi lửa khi nói về hoạt động địa chất.
Dùng trong địa chất học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...