Kho từ › cambridge-reading › Comet

Comet

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sao Chổi
UK /'kɔmit/ · US /'kɔmit/
A small icy body that travels through space.
A comet is an icy body that releases gas or dust, forming a glowing coma and tail when it approaches the sun.
→ Một sao chổi là một khối băng phát ra khí hoặc bụi, tạo thành một đám mây sáng và đuôi khi nó tiến gần đến mặt trời.
The comet will be visible in the night sky.→ Sao chổi sẽ có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.
Đồng nghĩa
meteorasteroid
Collocations
comet tailcomet orbitcomet sighting
🎯 IELTS: Đề cập đến sao chổi trong IELTS có thể gây ấn tượng.
Dùng để chỉ vật thể trong không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...