Kho từ › cambridge-reading › Inertia

Inertia

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Quán Tính
UK /i'nə:ʃjə/ · US /i'nə:ʃjə/
The tendency of an object to stay still or keep moving.
Inertia is a property of matter that describes an object's resistance to changes in its state of motion or rest.
→ Quán tính là một thuộc tính của vật chất mô tả sự kháng cự của một vật đối với sự thay đổi trong trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của nó.
Inertia keeps the car moving until it stops.→ Quán tính giữ cho xe hơi di chuyển cho đến khi dừng lại.
Đồng nghĩa
resistancemomentum
Collocations
inertia of motioninertia of rest
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quy luật vật lý trong IELTS.
Dùng trong vật lý và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...