Kho từ › cambridge-reading › Spectrum

Spectrum

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Quang Phổ
UK /'spektrəm/ · US /'spektrəm/
A range of different colors or types.
The spectrum of light emitted by stars provides crucial information about their composition, temperature, and distance from Earth.
→ Quang phổ của ánh sáng phát ra từ các ngôi sao cung cấp thông tin quan trọng về thành phần, nhiệt độ và khoảng cách của chúng từ Trái Đất.
The spectrum of light includes many colors.→ Quang phổ ánh sáng bao gồm nhiều màu sắc.
Đồng nghĩa
rangevariety
Collocations
light spectrumcolor spectrum
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự đa dạng trong bài viết.
Thường dùng trong khoa học và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...