EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › All segments of society
All segments of society
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Mọi tầng lớp trong xã hội
UK
·
US
All groups or classes of people in society.
Education should be accessible to all segments of society, not just the wealthy.
→ Giáo dục nên có sẵn cho mọi tầng lớp trong xã hội, không chỉ cho người giàu.
The program benefits all segments of society.
→ Chương trình mang lại lợi ích cho mọi tầng lớp trong xã hội.
Đồng nghĩa
social groups
societal classes
Collocations
different segments of society
segments of the population
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về công bằng xã hội trong IELTS.
Dùng để chỉ sự đa dạng trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Get down to
Bắt đầu làm một việc gì đó nghiêm túc
Có trong các bộ
🗣️
01. Skills
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...