Kho từ › speaking › Cost a lot of time

Cost a lot of time

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tiêu tốn thời gian
UK · US
To use a lot of time for something.
Planning a wedding can cost a lot of time, but it's worth it for the special day.
→ Lập kế hoạch cho một đám cưới có thể tiêu tốn rất nhiều thời gian, nhưng nó xứng đáng cho ngày đặc biệt.
This project will cost a lot of time to complete.→ Dự án này sẽ tiêu tốn rất nhiều thời gian để hoàn thành.
Đồng nghĩa
take timerequire time
Collocations
cost a lot of timecost valuable timecost too much time
🎯 IELTS: Nói về thời gian trong IELTS có thể làm rõ ý tưởng.
Dùng để chỉ việc tiêu tốn thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...