EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Distract somebody from
Distract somebody from
B2
v.phr
📁 speaking
IELTS
Đánh lạc hướng
UK
·
US
To divert someone’s attention from something.
It's easy to distract somebody from their work if there are too many interruptions.
→ Thật dễ để đánh lạc hướng ai đó khỏi công việc của họ nếu có quá nhiều sự gián đoạn.
The noise distracted her from studying.
→ Tiếng ồn đã đánh lạc hướng cô ấy khỏi việc học.
Đồng nghĩa
divert
distract
Collocations
distract attention
easily distracted
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự chú ý trong IELTS.
Dùng để chỉ việc làm mất tập trung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Get down to
Bắt đầu làm một việc gì đó nghiêm túc
Có trong các bộ
🗣️
01. Skills
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...