Kho từ › speaking › Distract somebody from

Distract somebody from

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Đánh lạc hướng
UK · US
To divert someone’s attention from something.
It's easy to distract somebody from their work if there are too many interruptions.
→ Thật dễ để đánh lạc hướng ai đó khỏi công việc của họ nếu có quá nhiều sự gián đoạn.
The noise distracted her from studying.→ Tiếng ồn đã đánh lạc hướng cô ấy khỏi việc học.
Đồng nghĩa
divertdistract
Collocations
distract attentioneasily distracted
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự chú ý trong IELTS.
Dùng để chỉ việc làm mất tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...