Kho từ › speaking › Fall behind

Fall behind

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Không làm kịp, không theo kịp
UK · US
To fail to keep up with progress.
If you don't study regularly, you might fall behind in your classes and struggle later.
→ Nếu bạn không học thường xuyên, bạn có thể không theo kịp các lớp học và gặp khó khăn sau này.
He fell behind in his studies and had to catch up.→ Anh ấy không làm kịp trong học tập và phải theo kịp.
Đồng nghĩa
lag behinddrop behind
Collocations
fall behind schedulefall behind in class
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự tụt lại trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chậm trễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...