EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Gain weight
Gain weight
B2
v.phr
📁 speaking
IELTS
Tăng cân
UK
·
US
To increase in body weight.
Many people struggle to gain weight in a healthy way, especially if they have a fast metabolism.
→ Nhiều người gặp khó khăn trong việc tăng cân một cách lành mạnh, đặc biệt là nếu họ có một quá trình trao đổi chất nhanh.
He tends to gain weight during the holidays.
→ Anh ấy thường tăng cân vào dịp lễ.
Đồng nghĩa
increase weight
put on weight
Collocations
gain weight rapidly
gain weight easily
gain weight during holidays
🎯
IELTS:
Nói về sức khỏe trong Speaking để gây ấn tượng.
Tăng cân có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Get down to
Bắt đầu làm một việc gì đó nghiêm túc
Có trong các bộ
🗣️
01. Skills
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...