Kho từ › speaking › Get down to

Get down to

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Bắt đầu làm một việc gì đó nghiêm túc
UK · US
To start doing something seriously or with focus.
Once I finish my coffee, I usually get down to studying for my exams.
→ Khi tôi uống xong cà phê, tôi thường bắt đầu làm việc nghiêm túc cho các kỳ thi của mình.
Let's get down to business and finish the project.→ Hãy bắt đầu làm việc nghiêm túc và hoàn thành dự án.
Cấu tạo
Cấu trúc từ "get down" (xuống) + "to" (đến).
Đồng nghĩa
beginstart
Collocations
get down to workget down to details
🎯 IELTS: Sử dụng khi chuyển sang phần quan trọng trong bài nói.
Dùng để chỉ sự nghiêm túc trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...