Kho từ › speaking › Comes down to

Comes down to

B2 phr 📁 speaking IELTS
Phụ thuộc
UK · US
To depend on something or someone.
In the end, it really comes down to what makes you happy in life.
→ Cuối cùng, nó thực sự phụ thuộc vào điều gì làm bạn hạnh phúc trong cuộc sống.
Success comes down to hard work and dedication.→ Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ và cống hiến.
Cấu tạo
Cấu trúc từ "come down" (xuống) + "to" (đến).
Đồng nghĩa
hinge onrely on
Collocations
comes down toultimately comes down to
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nguyên nhân trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh yếu tố quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...