Kho từ › speaking › Arrogant

Arrogant ID 550314

B2 adj 📁 speaking IELTS
Kiêu ngạo
Some people find it hard to work with arrogant individuals who think they're always right.
→ Một số người thấy khó làm việc với những người kiêu ngạo, những người nghĩ rằng họ luôn đúng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...