Kho từ › speaking › Arrogant

Arrogant

B2 adj 📁 speaking IELTS
Kiêu ngạo
UK /'ærəgənt/ · US /'ærəgənt/
Having an exaggerated sense of self-importance.
Some people find it hard to work with arrogant individuals who think they're always right.
→ Một số người thấy khó làm việc với những người kiêu ngạo, những người nghĩ rằng họ luôn đúng.
His arrogant attitude alienates others.→ Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến người khác xa lánh.
Đồng nghĩa
conceitedhaughty
Collocations
arrogant behaviorarrogant personarrogant remarks
🎯 IELTS: Tránh sử dụng từ này để mô tả bản thân trong Speaking.
Kiêu ngạo có thể gây mất lòng người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...