Kho từ › speaking › Focus on

Focus on

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Tập trung
UK · US
To concentrate attention or effort on something.
I try to focus on my goals and not get sidetracked by distractions around me.
→ Tôi cố gắng tập trung vào mục tiêu của mình và không bị phân tâm bởi những điều xung quanh.
You need to focus on your studies to succeed.→ Bạn cần tập trung vào việc học để thành công.
Đồng nghĩa
concentratedirect attention
Collocations
focus on detailsfocus on goals
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh chủ đề trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...