Kho từ › speaking › Get in

Get in

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Thành công làm gì đó
UK · US
To succeed in achieving something.
I really want to get in shape before summer, so I've started exercising regularly.
→ Tôi thực sự muốn thành công trong việc giữ dáng trước mùa hè, vì vậy tôi đã bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
I hope to get in to the university of my choice.→ Tôi hy vọng sẽ thành công vào trường đại học mà tôi chọn.
Đồng nghĩa
succeedachieve
Collocations
get in touchget in lineget in shape
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về mục tiêu trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thành công trong việc gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...