Kho từ › speaking › Impulse

Impulse

B2 n 📁 speaking IELTS
Thôi thúc
UK /'impʌls/ · US /'impʌls/
A sudden urge or desire to act.
Sometimes, buying things on impulse can lead to regrets later on, don’t you think?
→ Đôi khi, việc mua sắm theo thôi thúc có thể dẫn đến sự hối hận sau này, bạn có nghĩ vậy không?
He felt an impulse to call her immediately.→ Anh ấy cảm thấy một thôi thúc gọi cho cô ấy ngay lập tức.
Đồng nghĩa
urgedrive
Collocations
sudden impulseimpulse control
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hành động trong IELTS.
Dùng để chỉ cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...