Kho từ › speaking › Incremental

Incremental

B2 adj 📁 speaking IELTS
Gia tăng
UK /,inkri'mentəl/ · US /,inkri'mentəl/
Increasing gradually in small amounts.
I believe that making incremental changes in our daily routines can greatly improve our lives.
→ Tôi tin rằng việc thực hiện những thay đổi gia tăng trong thói quen hàng ngày có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta rất nhiều.
The company made incremental improvements to its products.→ Công ty đã thực hiện các cải tiến gia tăng cho sản phẩm của mình.
Đồng nghĩa
gradualstepwise
Collocations
incremental changeincremental progress
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự tiến bộ trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...