Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Incremental

/,inkri'mentəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Gia tăng adj

Định nghĩa · Increasing gradually in small amounts.

“I believe that making incremental changes in our daily routines can greatly improve our lives.”Tôi tin rằng việc thực hiện những thay đổi gia tăng trong thói quen hàng ngày có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta rất nhiều.

“The company made incremental improvements to its products.”Công ty đã thực hiện các cải tiến gia tăng cho sản phẩm của mình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự tiến bộ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...