Leave the nest
Nghĩa
Định nghĩa · To leave one's home or family to live independently.
“When children leave the nest, it can be both exciting and challenging for parents.”Khi trẻ rời tổ ấm, điều đó có thể vừa thú vị vừa thách thức cho cha mẹ.
“Many young adults leave the nest for college.”Nhiều người trẻ rời tổ ấm để vào đại học.
Mẹo IELTS · Nói về sự độc lập trong Speaking để gây ấn tượng.
Ghi chú · Rời tổ ấm là một bước quan trọng trong cuộc sống.