Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Leave the nest

B2 IELTS

Nghĩa

Rời tổ ấm v.phr

Định nghĩa · To leave one's home or family to live independently.

“When children leave the nest, it can be both exciting and challenging for parents.”Khi trẻ rời tổ ấm, điều đó có thể vừa thú vị vừa thách thức cho cha mẹ.

“Many young adults leave the nest for college.”Nhiều người trẻ rời tổ ấm để vào đại học.

Mẹo IELTS · Nói về sự độc lập trong Speaking để gây ấn tượng.

Ghi chú · Rời tổ ấm là một bước quan trọng trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...