Kho từ › speaking › Leave the nest

Leave the nest ID 388162

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Rời tổ ấm
When children leave the nest, it can be both exciting and challenging for parents.
→ Khi trẻ rời tổ ấm, điều đó có thể vừa thú vị vừa thách thức cho cha mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...