Kho từ › speaking › Leave the nest

Leave the nest

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Rời tổ ấm
UK · US
To leave one's home or family to live independently.
When children leave the nest, it can be both exciting and challenging for parents.
→ Khi trẻ rời tổ ấm, điều đó có thể vừa thú vị vừa thách thức cho cha mẹ.
Many young adults leave the nest for college.→ Nhiều người trẻ rời tổ ấm để vào đại học.
Đồng nghĩa
become independentmove out
Collocations
leave the nest earlyleave the nest for collegeleave the nest to travel
🎯 IELTS: Nói về sự độc lập trong Speaking để gây ấn tượng.
Rời tổ ấm là một bước quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...