Kho từ › speaking › Once in a while

Once in a while

B2 phr 📁 speaking IELTS
Thỉnh thoảng
UK · US
Sometimes; not often.
I enjoy going out to eat at nice restaurants once in a while as a treat for myself.
→ Thỉnh thoảng, tôi thích đi ăn ở những nhà hàng sang trọng như một phần thưởng cho bản thân.
I go hiking once in a while.→ Thỉnh thoảng tôi đi leo núi.
Đồng nghĩa
occasionallyperiodically
Collocations
once in a whilehappen once in a while
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú câu trả lời trong IELTS.
Dùng để chỉ tần suất thấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...